← Từ điển
kern
C1
noun
/kɝn/
kern
/kɝn/
nghĩa là
thùng đánh sữa, thùng khuấy bơ
Các nghĩa
thùng đánh sữa, thùng khuấy bơ
A churn.
Dạng khác
kerns
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi