kent
Các nghĩa
-
gậy chăn cừu
A shepherd's staff.
-
sào, thương
A pole or pike.
-
lồn
cunt.
Dạng khác
- kents plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
gậy chăn cừu
A shepherd's staff.
sào, thương
A pole or pike.
lồn
cunt.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối