← Từ điển

kent

A2 noun

kent /kɛnt/ nghĩa là gậy chăn cừu

Các nghĩa

  1. gậy chăn cừu

    A shepherd's staff.

    scotland

    The last time I saw Kent, he was very well.

    Is that Mrs. Kent?

    Kent is a born leader.

  2. sào, thương

    A pole or pike.

    scotland

  3. lồn

    cunt.

    euphemistic · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối