← Từ điển

keng

C2 verb

keng [ˈkeŋ˦] nghĩa là giả ốm để trốn việc

Các nghĩa

  1. giả ốm để trốn việc

    Synonym of chao keng (“to malinger, to shirk military duties by reporting sick”).

    singapore · singlish · invariable · usually