← Từ điển

keiretsu

C2 noun

keiretsu /keɪˈɹɛtsu/ nghĩa là tập đoàn keiretsu (các công ty Nhật liên kết chặt chẽ về kinh doanh và cổ phần)

Các nghĩa

  1. tập đoàn keiretsu (các công ty Nhật liên kết chặt chẽ về kinh doanh và cổ phần)

    A set of Japanese companies with interlocking business relationships and shareholdings.

Dạng khác