← Từ điển
kegger
C2
noun
kegger
nghĩa là
tiệc bia thùng
Các nghĩa
tiệc bia thùng
Synonym of keg party.
slang
raging kegger
Dạng khác
keggers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi