← Từ điển
kayo
C1
noun
kayo
nghĩa là
cú đấm hạ đo ván
Các nghĩa
cú đấm hạ đo ván
A knockout.
Dạng khác
kayos
plural
kayoes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi