kawaii
kawaii /kəˈwaɪ.i/ nghĩa là sự dễ thương, sự đáng yêu
Các nghĩa
-
sự dễ thương, sự đáng yêu
The quality of being kawaii; cuteness.
I didn't know "kawaii" was a Japanese word.
-
phong cách dễ thương, văn hóa dễ thương
The style or culture of cuteness
Her room is full of kawaii, with pastel plushies, anime posters, and cute stationery.