← Từ điển

katzenjammer

C2 noun

katzenjammer /ˈkætsənd͡ʒæmə(ɹ)/ nghĩa là sự nôn nao, say rượu

Các nghĩa

  1. sự nôn nao, say rượu

    A hangover.

  2. sự bồn chồn, hỗn loạn, mất trật tự

    Jitters; discord; confusion.

  3. sự chán nản, trầm cảm

    Depression.

Dạng khác