← Từ điển
Katta
C2
name
Katta
nghĩa là
họ Katta (từ tiếng Hindi)
Các nghĩa
họ Katta (từ tiếng Hindi)
A surname from Hindi.
Dạng khác
Kattas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi