← Từ điển

Kateryna

C2 name

Kateryna /ˌkætəˈɹɪnə/ nghĩa là tên riêng nữ giới từ tiếng Ukraina

Các nghĩa

  1. tên riêng nữ giới từ tiếng Ukraina

    A female given name from Ukrainian.

  2. phiên âm của tên riêng nữ giới tiếng Ukraina Катери́на (Katerýna)

    A transliteration of the Ukrainian female given name Катери́на (Katerýna).

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ