← Từ điển
kata
C1
noun
/ˈkætə/
kata
/ˈkætə/
nghĩa là
bài quyền
Các nghĩa
bài quyền
A drop (in temperature).
in-compounds
kata factor
Dạng khác
katas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi