← Từ điển
Kastner
C2
name
/ˈkæst.nəɹ/
Kastner
/ˈkæst.nəɹ/
nghĩa là
họ Kastner
Các nghĩa
họ Kastner
A surname.
Dạng khác
Kastners
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi