← Từ điển

karyotype

C2 verb

karyotype /ˈkaɹɪə(ʊ)taɪp/ nghĩa là khảo sát hoặc ghi lại các đặc điểm như vậy

Các nghĩa

  1. khảo sát hoặc ghi lại các đặc điểm như vậy

    To investigate or record such characteristics.

    transitive

Dạng khác