← Từ điển
karter
C2
noun
karter
nghĩa là
người đua xe kart
Các nghĩa
người đua xe kart
One who takes part in the sport of karting.
Dạng khác
karters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi