← Từ điển
karo
C2
noun
karo
nghĩa là
cây karo
Các nghĩa
cây karo
Pittosporum crassifolium, a shrub of New Zealand.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi