← Từ điển

Kari

B2 name

Kari /ˈkɑː.ɹi/ nghĩa là tên riêng nữ (từ tiếng Thụy Điển)

Các nghĩa

  1. tên riêng nữ (từ tiếng Thụy Điển)

    A female given name from Swedish, of recent usage, equivalent to English Carrie or Cary.

  2. vệ tinh của Sao Thổ

    A moon of Saturn.

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ