Kari
Kari /ˈkɑː.ɹi/ nghĩa là tên riêng nữ (từ tiếng Thụy Điển)
Các nghĩa
-
tên riêng nữ (từ tiếng Thụy Điển)
A surname.
Dạng khác
- Karis plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
Kari /ˈkɑː.ɹi/ nghĩa là tên riêng nữ (từ tiếng Thụy Điển)
tên riêng nữ (từ tiếng Thụy Điển)
A surname.
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ