← Từ điển

kaoliang

C2 noun

kaoliang nghĩa là rượu cao lương

Các nghĩa

  1. rượu cao lương

    A sorghum-based variety of baijiu.

    countable · uncountable

  2. cao lương

    Any of various Chinese varieties of sorghum.

    countable · uncountable

Dạng khác