kanji
kanji nghĩa là đồ uống lên men Bắc Ấn làm từ củ cải đường, hạt mù tạt đen, cà rốt
Các nghĩa
-
đồ uống lên men Bắc Ấn làm từ củ cải đường, hạt mù tạt đen, cà rốt
A North Indian fermented drink made with beetroot, black mustard seeds, carrots etc.
Teach me some kanji, please.
Can you read this kanji?
He can't write any kanji.
-
đồ uống làm từ giấm mía
Drink made from sugarcane vinegar.
-
cháo gạo lên men có vị chua
Rice gruel made by fermentation of rice and tastes sour.