← Từ điển
kallah
C2
noun
kallah
nghĩa là
cô dâu
Các nghĩa
cô dâu
A meeting of yeshiva students for discussion and studying.
judaism
Dạng khác
kallahs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi