← Từ điển
kaju
C2
noun
kaju
nghĩa là
hạt điều
Các nghĩa
hạt điều
cashew nut
india
Dạng khác
kajus
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi