← Từ điển
Kaine
C2
name
/keɪn/
Kaine
/keɪn/
nghĩa là
họ Kaine
Các nghĩa
họ Kaine
A surname.
Dạng khác
Kaines
plural
Dễ nhầm với
kale
/keɪl/
kay
/keɪ/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi