← Từ điển
Kahr
C2
name
Kahr
nghĩa là
họ Kahr (người Đức)
Các nghĩa
họ Kahr (người Đức)
A surname from German.
Dạng khác
Kahrs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi