jute
jute /d͡ʒuːt/ nghĩa là sợi đay
Các nghĩa
-
sợi đay
The coarse, strong fibre of the East Indian plants, Corchorus olitorius and Corchorus capsularis, used to make mats, paper, gunny cloth etc.
-
cây đay
The plants from which this fibre is obtained.
Dạng khác
- jutes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn