jupe
jupe /d͡ʒuːp/ nghĩa là chặn, cấm (máy chủ, biệt danh hoặc kênh)
Các nghĩa
-
chặn, cấm (máy chủ, biệt danh hoặc kênh)
To block a server (from joining the network) or a nickname or channel (from being used).
Dạng khác
- jupes present, singular, third-person
- juping participle, present
- juped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn