← Từ điển

junco

C2 noun

junco /ˈd͡ʒʌŋkoʊ/ nghĩa là chim sẻ Bắc Mỹ thuộc chi Junco

Các nghĩa

  1. chim sẻ Bắc Mỹ thuộc chi Junco

    Any bird of the genus Junco, which includes several species of North American sparrow.

Dạng khác