← Từ điển

jumps

B1 noun

Các nghĩa

  1. áo chẽn nữ thế kỷ 18

    A bodice worn instead of stays by women in the 18th century.

    plural · plural-only

  2. tình trạng bồn chồn

    A jumpy or nervous condition.

    colloquial · plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều