← Từ điển

jugged

C2 adj

jugged nghĩa là được ninh trong nồi đất

Các nghĩa

  1. được ninh trong nồi đất

    Having been cooked by jugging.

    jugged hare

  2. có ngực (kiểu nào đó)

    Having a specified kind of breasts.

    in-compounds · slang

    a large-jugged babe

  3. say rượu

    Drunk.

    us · slang