← Từ điển
judicially
C2
adv
judicially
nghĩa là
theo cách tư pháp
Các nghĩa
theo cách tư pháp
In a judicial manner.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi