Judas
Judas /ˈd͡ʒuːdəs/ nghĩa là kẻ phản bội
Các nghĩa
-
kẻ phản bội
A traitor; a person not to be trusted.
Judas betrayed Christ.
I'd rather have Judas by my side.
Do you believe Judas betrayed Jesus Christ?
Dạng khác
- Judases plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ