← Từ điển
Judas
B2
noun
/ˈd͡ʒuːdəs/
Các nghĩa
kẻ phản bội
A traitor; a person not to be trusted.
Dạng khác
Judases
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi