← Từ điển

jud

C1 noun

jud nghĩa là khối than đã khoét lỗ hoặc cắt chân để đổ xuống bằng nêm

Các nghĩa

  1. khối than đã khoét lỗ hoặc cắt chân để đổ xuống bằng nêm

    A mass of coal holed or undercut so as to be thrown down by wedges.

Dạng khác