Ju
Ju /d͡ʒuː/ nghĩa là họ Cừ
Các nghĩa
-
họ Cừ
A surname from Chinese.
Juárez knows it without any doubt.
-
huyện Cừ
A county of Rizhao, Shandong, China.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Ju /d͡ʒuː/ nghĩa là họ Cừ
họ Cừ
A surname from Chinese.
Juárez knows it without any doubt.
huyện Cừ
A county of Rizhao, Shandong, China.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn