← Từ điển

Ju

B1 name

Ju /d͡ʒuː/ nghĩa là họ Cừ

Các nghĩa

  1. họ Cừ

    A surname from Chinese.

    Juárez knows it without any doubt.

  2. huyện Cừ

    A county of Rizhao, Shandong, China.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn