jowl
jowl /d͡ʒaʊl/ nghĩa là va đập, đụng, đánh; mổ
Các nghĩa
-
va đập, đụng, đánh; mổ
To knock, bump, strike against; hit, strike; peck at.
-
lắc mạnh, rung lắc; trộn lẫn
To jolt or shake roughly; shake up, mix together.
-
ầm ầm, gầm rú
To rumble.
-
rung chuông, điểm chuông
To toll, knell.
Dạng khác
- jowls present, singular, third-person
- jowling participle, present
- jowled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn