← Từ điển

jotty

C2 adj

jotty nghĩa là dạng phác thảo ngắn gọn, không trang trọng

Các nghĩa

  1. dạng phác thảo ngắn gọn, không trang trọng

    Written as, or like, a brief informal sketch.

    They […] will be written in a jotty, easy, rattling style.

Dạng khác