← Từ điển

jot

C1 verb

jot /d͡ʒɑt/ nghĩa là ghi nhanh

Các nghĩa

  1. ghi nhanh

    To jerk or jolt (something); to jog.

    dialectal · transitive

    Jot this down.

    Let me jot that down.

    I should jot that down.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối