← Từ điển

jone

C2 verb

jone /d͡ʒoʊn/ nghĩa là trêu chọc, chọc ghẹo (một cách thân thiện)

Các nghĩa

  1. trêu chọc, chọc ghẹo (một cách thân thiện)

    To good-naturedly make fun of (someone); to roast.

    intransitive · often · slang · transitive

    To survive in the hood, you need to know how to jone.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có