jolting
jolting /ˈd͡ʒoʊltɪŋ/ nghĩa là gây giật mạnh, xóc nảy
Các nghĩa
-
gây giật mạnh, xóc nảy
Causing or characterized by sudden abrupt movements.
-
gây sốc, gây chấn động
Synonym of shocking.
Dạng khác
- more jolting comparative
- most jolting superlative