← Từ điển

jolting

C2 adj

jolting /ˈd͡ʒoʊltɪŋ/ nghĩa là gây giật mạnh, xóc nảy

Các nghĩa

  1. gây giật mạnh, xóc nảy

    Causing or characterized by sudden abrupt movements.

  2. gây sốc, gây chấn động

    Synonym of shocking.

Dạng khác