jolt
us /d͡ʒoʊlt/
jolt /d͡ʒɒlt/ nghĩa là cú xóc, cú lắc mạnh
Các nghĩa
-
cú xóc, cú lắc mạnh
An act of jolting.
The car gave a jolt.
Yanni's car started to jolt slightly.
Suddenly I felt something like a jolt.
-
cú sốc, sự ngạc nhiên
A surprise or shock.
-
án tù dài
A long prison sentence.
After three "jolts" in prison, three separate periods of incarceration, Braly decided to try his hand at writing.
-
mũi tiêm ma túy
A narcotic injection.
-
độ giật (đạo hàm bậc ba của vị trí theo thời gian)
The rate of change in acceleration with respect to time.
Dạng khác
- jolts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn