← Từ điển

jolt

C1 noun
us /d͡ʒoʊlt/

jolt /d͡ʒɒlt/ nghĩa là cú xóc, cú lắc mạnh

Các nghĩa

  1. cú xóc, cú lắc mạnh

    An act of jolting.

    The car gave a jolt.

    Yanni's car started to jolt slightly.

    Suddenly I felt something like a jolt.

  2. cú sốc, sự ngạc nhiên

    A surprise or shock.

  3. án tù dài

    A long prison sentence.

    slang

    After three "jolts" in prison, three separate periods of incarceration, Braly decided to try his hand at writing.

  4. mũi tiêm ma túy

    A narcotic injection.

    slang

  5. độ giật (đạo hàm bậc ba của vị trí theo thời gian)

    The rate of change in acceleration with respect to time.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn