← Từ điển

jolly

B1 verb

Các nghĩa

  1. làm vui, mua vui

    To amuse or divert.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ