← Từ điển

joke

A2 verb

Các nghĩa

  1. nói đùa

    To do or say something for amusement rather than seriously.

    intransitive

    I didn’t mean what I said — I was only joking.

  2. chọc ghẹo

    To dupe in a friendly manner for amusement; to mess with, play with.

    intransitive

    Relax, man, I'm just joking with you.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối