joist
joist /d͡ʒɔɪst/ nghĩa là lắp đà, lắp xà ngang
Các nghĩa
-
lắp đà, lắp xà ngang
To fit or furnish with joists.
Dạng khác
- joists present, singular, third-person
- joisting participle, present
- joisted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối