← Từ điển

Jock

B1 name

Jock /ˈd͡ʒɑk/ nghĩa là biệt danh

Các nghĩa

  1. biệt danh

    A nickname.

    He's a jock.

    Tom is a jock.

    Jock bought two new pairs of shoes.

  2. tên riêng

    A given name.

  3. họ

    A surname.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối