← Từ điển

jive

C1 verb

jive /ˈd͡ʒaɪv/ nghĩa là lừa dối

Các nghĩa

  1. lừa dối

    To jibe: to accord, to agree.

    us

    Funky music, fellas! Let's jive!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ