← Từ điển

jit

C2 verb

jit /d͡ʒɪt/ nghĩa là xuất tinh

Các nghĩa

  1. xuất tinh

    To ejaculate.

    intransitive · slang · vulgar

  2. phủ tinh dịch

    To cover in semen.

    slang · transitive · vulgar

Dạng khác