← Từ điển

jinkies

C2 intj

jinkies /ˈd͡ʒɪŋk.iz/ nghĩa là ối giời ơi

Các nghĩa

  1. ối giời ơi

    Expressing surprise or amazement.

    "Jinkies, that's the man from the dart game!" Velma exclaimed.

    Jinkies! Tweety's Back!

    “Jinkies, Holly,” I said calmly. “Hold your horses.”

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ