Jin
Jin /d͡ʒɪn/ nghĩa là sông Tấn (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)
Các nghĩa
-
sông Tấn (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)
A river (晉水) in Shanxi Province, China, emptying into the Fen River.
-
họ Tấn
A Chinese surname.
-
sông Tấn Giang (ở Phúc Kiến, Trung Quốc)
A river (Jin River, 晉江/晋江 (Jìnjiāng)) in Quanzhou Municipality, Fujian, China, emptying into the Taiwan Strait.
Located on the Jin River, Quanzhou was China’s principal port during the Song and Yuan dynasties.
-
tiếng Tấn (phương ngữ Hán)
A Chinese dialect family (code cjy) spoken by about 45 million people in Shanxi and adjacent provinces.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn