← Từ điển

Jin

A2 name

Jin /d͡ʒɪn/ nghĩa là sông Tấn (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)

Các nghĩa

  1. sông Tấn (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)

    A river (晉水) in Shanxi Province, China, emptying into the Fen River.

  2. họ Tấn

    A Chinese surname.

  3. sông Tấn Giang (ở Phúc Kiến, Trung Quốc)

    A river (Jin River, 晉江/晋江 (Jìnjiāng)) in Quanzhou Municipality, Fujian, China, emptying into the Taiwan Strait.

    Located on the Jin River, Quanzhou was China’s principal port during the Song and Yuan dynasties.

  4. tiếng Tấn (phương ngữ Hán)

    A Chinese dialect family (code cjy) spoken by about 45 million people in Shanxi and adjacent provinces.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn