Jin
Jin nghĩa là sông Tấn (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)
Các nghĩa
-
sông Tấn (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)
A Chinese surname.
-
họ Tấn
A river (靳江) in Hunan Province, China, emptying into the Xiang River.
Jin nghĩa là sông Tấn (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)
sông Tấn (ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)
A Chinese surname.
họ Tấn
A river (靳江) in Hunan Province, China, emptying into the Xiang River.