← Từ điển

jilt

C2 verb

jilt /d͡ʒɪlt/ nghĩa là bỏ rơi, ruồng bỏ (người yêu)

Các nghĩa

  1. bỏ rơi, ruồng bỏ (người yêu)

    To cast off capriciously or unfeelingly, as a lover; to deceive in love.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn