← Từ điển
jiggly
C2
adj
/ˈd͡ʒɪɡ.əˌli/
jiggly
/ˈd͡ʒɪɡ.əˌli/
nghĩa là
rung rinh, lắc lư
Các nghĩa
rung rinh, lắc lư
That jiggles.
Dạng khác
jigglier
comparative
jiggliest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi