jibber
jibber /ˈd͡ʒɪbə(ɹ)/ nghĩa là ngựa chùn bước, ngựa không chịu đi
Các nghĩa
-
ngựa chùn bước, ngựa không chịu đi
A horse that jibs, i.e. refuses, stops short.
Don't give me that jibber jabber.
Dạng khác
- jibbers plural
jibber /ˈd͡ʒɪbə(ɹ)/ nghĩa là ngựa chùn bước, ngựa không chịu đi
ngựa chùn bước, ngựa không chịu đi
A horse that jibs, i.e. refuses, stops short.
Don't give me that jibber jabber.